cretaceous period
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Danh từ riêng):
- Kỷ Phấn Trắng: Một kỷ địa chất, là kỷ cuối cùng của Đại Trung Sinh (Đại Mesozoic), kéo dài từ khoảng 145 triệu năm đến 66 triệu năm trước. Tên gọi bắt nguồn từ các lớp đá phấn (chalk) đặc trưng được hình thành trong thời kỳ này. Kỷ này chứng kiến sự phát triển rực rỡ của khủng long và sự xuất hiện của thực vật có hoa, kết thúc bằng sự kiện tuyệt chủng hàng loạt làm biến mất khủng long không biết bay.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Tyrannosaurus rex lived during the late Cretaceous Period. (Khủng long bạo chúa Tyrannosaurus rex sống vào cuối Kỷ Phấn Trắng.)
- The Cretaceous Period ended with a massive asteroid impact. (Kỷ Phấn Trắng kết thúc với một vụ va chạm thiên thạch khổng lồ.)
- Many chalk deposits in Europe were formed in the Cretaceous Period. (Nhiều mỏ đá phấn ở châu Âu được hình thành trong Kỷ Phấn Trắng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"the Cretaceous": Cách viết tắt thông dụng, thường dùng với mạo từ "the" để chỉ Kỷ Phấn Trắng.
- The climate during the Cretaceous was generally warmer than today. (Khí hậu trong suốt Kỷ Phấn Trắng nhìn chung ấm hơn ngày nay.)
"Cretaceous-Paleogene boundary" (K-Pg boundary): Ranh giới giữa Kỷ Phấn Trắng và Kỷ Paleogen, đánh dấu sự kiện tuyệt chủng lớn.
- Scientists study the Cretaceous-Paleogene boundary to understand the dinosaur extinction. (Các nhà khoa học nghiên cứu ranh giới K-Pg để hiểu về sự tuyệt chủng của khủng long.)
Biến thể và từ gần giống
Cretaceous (Tính từ): Thuộc về Kỷ Phấn Trắng.
- Cretaceous rocks often contain fossils. (Các loại đá thuộc Kỷ Phấn Trắng thường chứa hóa thạch.)
Mesozoic Era (Danh từ): Đại Trung Sinh, bao gồm ba kỷ: Trias, Jura và Phấn Trắng.
- K-Pg extinction event (Danh từ): Sự kiện tuyệt chủng Kỷ Phấn Trắng - Paleogen.
Từ đồng nghĩa
- Kỷ Creta (tên gọi khác ít phổ biến hơn trong tiếng Việt, bắt nguồn từ "Creta" trong tiếng Latinh nghĩa là phấn).
- The Chalk Age (Tên gọi bằng tiếng Anh dựa trên đặc điểm địa chất, ít dùng trong văn bản học thuật chính thức).
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng cụm từ "Cretaceous Period". Tuy nhiên, nó thường xuất hiện trong các ngữ cảnh khoa học và lịch sử tự nhiên.)
Noun
- Kỷ phấn trắng